cấm vào

cấm vào

Trên cổng có tấm biển ghi "Cấm vào".

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Ngăn không cho phép bước vào một khu vực, địa điểm cụ thể: Hành động của người thẩm quyền hoặc quy định chính thức không cho phép ai đó đi vào một nơi nào đó.
    • Biển báo, mệnh lệnh cấm: Dùng như một lời cảnh báo hoặc mệnh lệnh ngắn gọn, thường được viết trên biển, để thông báo khu vực đó không được phép vào.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Bảo vệ cấm vào tất cả những người không thẻ ra vào. (Người bảo vệ không cho phép tất cả những ai không thẻ ra vào bước vào.)
    • Nhà trường cấm vào khu vực xưởng thực hành khi không giáo viên hướng dẫn. (Nhà trường không cho phép học sinh vào khu vực xưởng thực hành khi không sự hướng dẫn của giáo viên.)
    • Trên cổng tấm biển ghi "Cấm vào". (Trên cổng một tấm biển viết chữ "Cấm vào".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cấm không cho vào": Cách nhấn mạnh, diễn đạt hơn ý ngăn cản việc ra vào.
    • Khu vực nguy hiểm này cấm không cho vào bất kỳ ai. (Khu vực nguy hiểm này tuyệt đối không cho phép bất cứ ai bước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấm cửa (động từ): Ngăn không cho vào nhà, vào một nơi nào đó (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể bao hàm ý trừng phạt hoặc tẩy chay).
    • Anh ta bị cấm cửa vĩnh viễn khỏi quán bar đó.
  • Ngăn cấm (động từ): Hành động ngăn chặn cấm đoán một cách chung chung.
  • Cấm (động từ): Từ gốc, có nghĩa rộng hơn không cho phép một hành động nào đó xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Không cho vào: Cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn.
  • Cấm ra vào: Nhấn mạnh cả việc cấm vào lẫn cấm ra (thường dùng cho một khu vực khép kín).
Từ trái nghĩa
  • Cho phép vào: Được phép bước vào.
  • Mời vào: Lời mời lịch sự để bước vào.
  • Tự do ra vào: Có thể vào ra không bị hạn chế.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • "Treo biển cấm vào": Hành động chính thức thông báo một khu vực bị cấm bằng biển báo.
    • Công ty đã treo biển cấm vào khu vực đang thi công. (Công ty đã đặt biển báo cấm vào khu vực đang được xây dựng.)